loose
Từ gần giống
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Không chặt, lỏng lẻo, chùng : Chỉ trạng thái không được buộc, cố định, hoặc siết chặt; có thể di chuyển hoặc rời ra dễ dàng. Rộng, lùng thùng : Dùng để mô tả quần áo không ôm sát cơ thể. Lỏng lẻo, phóng túng, không nghiêm ngặt : Chỉ sự thiếu chặt chẽ, kỷ luật, hoặc độ chính xác trong hành vi, đạo đức, lý luận hoặc ngôn ngữ. Rời rạc, không đóng gói : Chỉ những vật thể riêng...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Not firmly or tightly fixed in place; detached or able to be detached : Describes something not securely attached, allowing movement or separation. Not fitting closely or tightly : Describes clothing or items that are not tight or constricting. Not strict, exact, or precise : Refers to interpretations, translations, or arrangements that are not rigidly defined or controll...
See full definition →