Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin VDict bookmarklet For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
English - Vietnamese dictionary
love
/lʌv/

danh từ
  • lòng yêu, tình thương
    • love of one's country
      lòng yêu nước
    • a mother's love for her children
      tình mẹ yêu con
  • tình yêu, mối tình, ái tình
    • first love
      mối tình đầu
    • never trifle with love
      không nên đùa bỡn với tình yêu
    • to be in love with
      yêu (ai)
    • to fall in love with
      đâm ra yêu (phải lòng) (ai)
    • to make love to someone
      tán tỉnh ai, tỏ tình với ai; ôm ấp hôn hít ai, ăn nằm với ai
    • to marry for love
      kết hôn vì tình
  • người yêu, người tình
  • thần ái tình
  • (thông tục) người đáng yêu; vật đáng yêu
  • (thể dục,thể thao) điểm không, không (quần vợt)
    • love all
      không không (hai bên cùng không được điểm nào)
    • love forty
      không bốn mươi
    • a love set
      một ván thua trắng (người thua không được điểm nào)
IDIOMS
  • to love in a cottage
    • ái tình và nước lã
  • one can't get it for love or money
    • không có cách gì lấy được cái đó
  • to play for love
    • chơi vì thích không phải vì tiền
  • there is no love lost between them
    • chúng nó ghét nhau như đào đất đổ đi

ngoại động từ
  • yêu, thương, yêu mến
    • to love one another
      yêu nhau, thương nhau
  • thích, ưa thích
    • to love sports
      thích thể thao
    • to love music
      thích âm nhạc
    • he loves to be praised
      nó thích được khen
Related words




Search for love in:


Search by other methods:

Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt