dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
luận
Words Mentioning "luận"
bác
bài khoá
bàn luận
bảo vệ
bất chấp
bất luận
bất nhất
biện chứng
bình luận
cãi
chấn động
chấp bút
chặt
chặt chẽ
chê bai
chống trả
chu mật
chuyên luận
kéo dài
kết
lạc hướng
lắng
lập luận
lấy
lí luận
luận
luận án
luận chiến
luận công
luận cương
luận đề
luận điệu
luận văn
mở mào
mục đích luận
nghị luận
ngôn luận
nhất quán
nhôn nhao
như thế
phản biện
phiến diện
phương pháp học
rút
sang
sít sao
sôi nổi
sống
tai tiếng
té ra
thăm dò
tham luận
thần luận
thảo luận
thể tài
thời luận
thực chứng
thực tiễn
tiểu luận
tinh tế
tinh vi
tố cáo
tỏ ra
trấn an
tranh luận
trẻ con
trói buộc
ướm
ướm
vắn tắt
vô bổ
vô bổ
vỡ lẽ
vô luận
vòng quanh
vòng quanh
vô thời hạn
xã luận
xã luận
xoay quanh
xoay quanh
xoay trần
xôn xao
xôn xao
xuôi chiều
xuôi chiều
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...