luce
Từ gần giống
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : (Động vật học) Cá chó : Tên gọi tiếng Anh của một loài cá nước ngọt thuộc họ Esocidae, có thân dài, miệng rộng và hàm răng sắc. Tên khoa học là Esox lucius . (Tên riêng) Luce : Họ của một số nhân vật nổi tiếng, như nhà viết kịch và chính khách Clare Boothe Luce (1902-1987) và nhà xuất bản Henry Luce (1898-1967). Ví dụ sử dụng Danh từ (chỉ loài cá) : The angler caught a larg...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Proper noun : Clare Boothe Luce : A United States playwright and public official (1902-1987). Henry Robinson Luce : A United States publisher of magazines (1898-1967), co-founder of Time , Life , and Fortune magazines. Usage Proper noun : The play The Women was written by Luce . Luce was a prominent figure in both journalism and politics. The media empire founded by Luce shaped 20th-...
See full definition →