lux
/lʌks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lux (đơn vị chiếu sáng): Một đơn vị đo lường trong hệ SI dùng để đo độ rọi sáng, tức là lượng ánh sáng chiếu trên một diện tích bề mặt. Một lux bằng một lumen trên một mét vuông (1 lm/m²).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The office lighting is designed to provide 500 lux on the work surface. (Hệ thống chiếu sáng văn phòng được thiết kế để cung cấp 500 lux trên bề mặt làm việc.)
- Moonlight on a clear night is about 0.1 lux. (Ánh trăng vào một đêm quang đãng có độ rọi khoảng 0,1 lux.)
- The standard for reading light is often around 300 to 500 lux. (Tiêu chuẩn cho ánh sáng đọc sách thường vào khoảng 300 đến 500 lux.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lux level": Mức độ chiếu sáng, thường được đo bằng lux.
- The inspector checked the lux levels in the factory to ensure worker safety. (Thanh tra viên kiểm tra mức độ lux trong nhà máy để đảm bảo an toàn cho công nhân.)
"Foot-candle to lux conversion": Chuyển đổi từ foot-candle sang lux (1 foot-candle ≈ 10.764 lux).
- To convert the measurement, multiply the foot-candles by 10.764 to get lux. (Để chuyển đổi phép đo, hãy nhân số foot-candle với 10.764 để ra lux.)
Biến thể và từ gần giống
Illuminance (n): Độ rọi, là đại lượng vật lý mà lux là đơn vị đo của nó.
- Illuminance is measured in lux. (Độ rọi được đo bằng lux.)
Lumen (n): Lumen, đơn vị đo quang thông, là tổng lượng ánh sáng phát ra từ một nguồn.
- A lumen measures light output, while a lux measures light falling on a surface. (Lumen đo lượng ánh sáng phát ra, còn lux đo lượng ánh sáng chiếu lên một bề mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Đơn vị chiếu sáng: Cụm từ mô tả chung cho các đơn vị như lux, foot-candle.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "lux" là danh từ kỹ thuật, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lux" với nghĩa đơn vị đo lường.)
danh từ
- (vật lý) Luxơ (đợn vị chiếu sáng)