machine
Từ gần giống
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Máy móc, thiết bị cơ khí : Một thiết bị được tạo ra từ các bộ phận cứng (cơ khí) hoặc điện tử, sử dụng năng lượng để thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể. Bộ máy, tổ chức có hệ thống : Một nhóm người hoặc một cơ cấu tổ chức hoạt động một cách có hệ thống và hiệu quả để đạt được mục tiêu. Người hoạt động như cái máy : Một người làm việc một cách máy móc, không có cảm...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Từ "machine" trong tiếng Pháp là một danh từ giống cái, có nghĩa là "máy" hoặc "cỗ máy". Đây là một từ rất phổ biến và được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là một số giải thích và ví dụ về cách sử dụng từ này. Định nghĩa và cách sử dụng Máy móc, thiết bị : machine à écrire : máy đánh chữ Ví dụ: J'ai acheté une machine à écrire pour mon projet d'écriture. (Tôi đã mua một máy đán...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A mechanical or electrical device : A device that uses power to perform a specific task, often by transmitting or modifying energy. An efficient system or organization : A complex, highly organized group or structure that works effectively to achieve goals. A person who acts automatically : A person who performs tasks in a mechanical, unthinking way. Verb : To make or shape wi...
See full definition →