magazine
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Tạp chí : Một ấn phẩm định kỳ (thường là hàng tuần, hàng tháng) chứa các bài viết, hình ảnh và câu chuyện về các chủ đề cụ thể hoặc đa dạng, nhằm mục đích thông tin hoặc giải trí. Kho, nơi chứa : Một nơi hoặc thiết bị được thiết kế để lưu trữ và cung cấp một lượng lớn vật phẩm, đặc biệt là vũ khí, đạn dược hoặc vật liệu nổ. Băng đạn, hộp tiếp đạn : Bộ phận của súng có thể t...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Tạp chí : Một ấn phẩm định kỳ (hàng tuần, hàng tháng, v.v.) chứa các bài viết, hình ảnh và quảng cáo về một chủ đề cụ thể hoặc nhiều chủ đề khác nhau, thường được in trên giấy hoặc xuất bản dưới dạng kỹ thuật số. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : J'ai acheté un magazine de mode. (Tôi đã mua một cuốn tạp chí thời trang.) Il lit un magazine sur la science. (Anh ấy đ...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A periodical publication : A printed or digital publication issued regularly (weekly, monthly, etc.) containing articles, stories, photographs, and advertisements on various subjects of general interest. A storage place for ammunition : A place, often on a military vessel or installation, where weapons, explosives, and ammunition are stored. A supply chamber in a device : A co...
See full definition →