magi
Từ gần giống
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Các nhà thông thái, pháp sư : Từ "magi" (số nhiều của "magus") dùng để chỉ các nhà thông thái, học giả, thường là các thầy tu hoặc nhà chiêm tinh có kiến thức uyên thâm về các môn khoa học huyền bí, thiên văn và tôn giáo thời cổ đại. Ba vị vua, ba nhà thông thái phương Đông : Trong ngữ cảnh Kinh Thánh Tân Ước, "Magi" (viết hoa) đặc biệt chỉ ba nhà thông thái từ phương Đông...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : The Magi : In Christian tradition, the wise men or sages from the East who visited the infant Jesus, as described in the Gospel of Matthew. They are traditionally said to have brought gifts of gold, frankincense, and myrrh. Priests or learned men in ancient Persia : In a historical context, "Magi" refers to members of a priestly class in ancient Persia, skilled in astrology, i...
See full definition →