Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Chinese character Pinyin trans. Vietnamese trans.
 
電郵
thư điện tử, email
Số nét: 24. Loại: Phồn thể. Bộ: N/A
电邮
thư điện tử, email
Số nét: 13. Loại: Giản thể. Bộ: N/A
卜辭
lời sấm ngôn trên mai rùa
Số nét: 21. Loại: Phồn thể. Bộ: N/A
卜辞
lời sấm ngôn trên mai rùa
Số nét: 15. Loại: Giản thể. Bộ: N/A

ngày mai
Số nét: 9. Loại: Phồn thể, giản thể. Bộ: 日 (nhật)

ngày mai
Số nét: 11. Loại: Phồn thể, giản thể. Bộ: 羽 (vũ)
江湖
1. giang hồ, sông và hồ
2. giới giang hồ, những người nay đây mai đó
Số nét: 18. Loại: Phồn thể, giản thể. Bộ: N/A

1. huỷ hoại, nát
2. chê, diễu, mỉa mai
Số nét: 13. Loại: Phồn thể. Bộ: 殳 (thù)

1. huỷ hoại, nát
2. chê, diễu, mỉa mai
Số nét: 13. Loại: Giản thể. Bộ: 殳 (thù)

10. liêm
tóc mai rủ xuống
Số nét: 20. Loại: Phồn thể, giản thể. Bộ: 髟 (tiêu)

11. mai
cây hoa mai
Số nét: 11. Loại: Phồn thể, giản thể. Bộ: 木 (mộc)

12. mai
cây hoa mai
Số nét: 13. Loại: Phồn thể. Bộ: 木 (mộc)

13. mai
cây hoa mai
Số nét: 14. Loại: Phồn thể. Bộ: 木 (mộc)

14. mai
(xem: mai khôi 玫瑰)
Số nét: 8. Loại: Phồn thể, giản thể. Bộ: 玉 (ngọc)
玫瑰
1. một thứ ngọc đỏ
2. hoa hồng, hoa mai khôi
Số nét: 21. Loại: Phồn thể, giản thể. Bộ: N/A
玫瑰
1. một thứ ngọc đỏ
2. hoa hồng, hoa mai khôi
Số nét: 21. Loại: Phồn thể, giản thể. Bộ: N/A
埋伏
mai phục, phục kích, rình
Số nét: 16. Loại: Phồn thể, giản thể. Bộ: N/A
埋葬
mai táng, chôn cất
Số nét: 23. Loại: Phồn thể, giản thể. Bộ: N/A

19. mấn
tóc mai
Số nét: 24. Loại: Phồn thể. Bộ: 髟 (tiêu)

20. mấn
tóc mai
Số nét: 14. Loại: Phồn thể. Bộ: 髟 (tiêu)

21. mấn
tóc mai
Số nét: 20. Loại: Giản thể. Bộ: 髟 (tiêu)
歿
22. một
1. mất rồi, chết rồi
2. mai một, vùi lấp, không còn rõ nữa
Số nét: 8. Loại: Phồn thể, giản thể. Bộ: 歹 (ngạt)
明日
ngày mai
Số nét: 12. Loại: Phồn thể, giản thể. Bộ: N/A
明天
ngày mai
Số nét: 12. Loại: Phồn thể, giản thể. Bộ: N/A

25. ngao
1. mỉa mai, chê cười
2. rộng lớn, mênh mông
Số nét: 18. Loại: Phồn thể, giản thể. Bộ: 言 (ngôn)

26. oan
mảnh khảnh, mảnh dẻ, mảnh mai
Số nét: 14. Loại: Phồn thể, giản thể. Bộ: 女 (nữ)
漂泊
nay đây mai đó
Số nét: 22. Loại: Phồn thể, giản thể. Bộ: N/A

28. táng
chôn, vùi, mai táng
Số nét: 13. Loại: Phồn thể, giản thể. Bộ: 艸 (thảo)

29. tấn
tóc mai
Số nét: 24. Loại: Phồn thể. Bộ: 髟 (tiêu)

30. tấn
tóc mai
Số nét: 14. Loại: Phồn thể. Bộ: 髟 (tiêu)

31. tấn
tóc mai
Số nét: 20. Loại: Giản thể. Bộ: 髟 (tiêu)
殯葬
mai táng, chôn cất
Số nét: 29. Loại: Phồn thể. Bộ: N/A
殡葬
mai táng, chôn cất
Số nét: 27. Loại: Giản thể. Bộ: N/A

cái mai, cái thuổng
Số nét: 14. Loại: Phồn thể. Bộ: 金 (kim)

cái mai, cái thuổng
Số nét: 11. Loại: Giản thể. Bộ: 金 (kim)

36. tiên
tóc mai dài
Số nét: 19. Loại: Phồn thể, giản thể. Bộ: 髟 (tiêu)

37. tráp
1. cái chày để đắp tường
2. cái mai, cái thuổng
Số nét: 9. Loại: Phồn thể, giản thể. Bộ: 臼 (cữu)

38. tráp
1. mai, xẻng, thuổng
2. cái kim
Số nét: 17. Loại: Phồn thể. Bộ: 金 (kim)

39. tráp
1. mai, xẻng, thuổng
2. cái kim
Số nét: 14. Loại: Giản thể. Bộ: 金 (kim)

40. yên
mai một mất, chôn vùi
Số nét: 12. Loại: Phồn thể, giản thể. Bộ: 水 (thuỷ)


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt