malédiction

Học thuật
Thân thiện
malédiction

Une malédiction pèse sur le vieux château abandonné.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lời nguyền rủa: Một lời nói hoặc công thức ma thuật được cho là sức mạnh gây ra điều xấu hoặc bất hạnh cho ai đó.
    • Sự trừng phạt của Chúa: (Trong ngữ cảnh tôn giáo) Hình phạt hoặc tai ương được cho là đến từ thần linh.
    • Tai họa, nỗi rủi ro: (Nghĩa rộng) Một điều bất hạnh lớn hoặc một tình huống khốn khổ dai dẳng, giống như bị một lời nguyền ám ảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La sorcière a jeté une malédiction sur le village. (Mụ phù thủy đã giáng một lời nguyền lên ngôi làng.)
    • Selon la légende, la malédiction a duré des siècles. (Theo truyền thuyết, lời nguyền đã kéo dài hàng thế kỷ.)
    • Il considère sa maladie comme une véritable malédiction. (Anh ấy coi căn bệnh của mình như một tai họa thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sous une malédiction": Bị nguyền rủa, bị lời nguyền ám.

    • La famille royale semble être sous une malédiction. (Gia đình hoàng gia dường như đang bị một lời nguyền ám.)
  • "Lever/rompre une malédiction": Giải/ phá vỡ một lời nguyền.

    • Le héros doit trouver un moyen de rompre la malédiction. (Người anh hùng phải tìm cách phá vỡ lời nguyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Maudire (động từ): Nguyền rủa.

    • Il a maudit ses ennemis. (Hắn ta đã nguyền rủa kẻ thù của mình.)
  • Maudit, maudite (tính từ): Bị nguyền rủa, đáng nguyền rủa.

    • Ce trésor maudit porte malheur. (Kho báu bị nguyền rủa này mang lại vận rủi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sort (danh từ giống đực): Bùa phép, lời nguyền (thường dùng trong ngữ cảnh phép thuật).
  • Fléau (danh từ giống đực): Tai họa, thảm họa (nghĩa rộng, chỉ điều xấu ập đến).
Các cụm từ liên quan
  • Jeter une malédiction: Giáng/ đọc lời nguyền.

    • Le mage noir jeta une malédiction terrible. (Pháp sư hắc ám đã giáng một lời nguyền khủng khiếp.)
  • Être l'objet d'une malédiction: Là đối tượng của một lời nguyền.

    • Ce château est l'objet d'une ancienne malédiction. (Lâu đài nàyđối tượng của một lời nguyền cổ xưa.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est la malédiction de...: Đónỗi bất hạnh/ tai họa của...

    • C'est la malédiction des génies : être incompris. (Đónỗi bất hạnh của những thiên tài: bị hiểu lầm.)
  • Une malédiction plane sur...: Một lời nguyền/ tai họa đang bao trùm lên...

    • Une malédiction plane sur cette forêt depuis la guerre. (Một lời nguyền đã bao trùm khu rừng này từ sau cuộc chiến.)
malédiction

Une malédiction pèse sur le vieux château abandonné.

danh từ giống cái
  1. lời nguyền rủa
  2. sự trừng phạt của Chúa
  3. (nghĩa rộng) tai họa, nỗi rủi ro

Từ trái nghĩa