maneuver

Không tìm thấy từ "maneuver"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Một động tác, thao tác khéo léo : Một hành động hoặc di chuyển được lên kế hoạch và thực hiện một cách tinh tế, chính xác để đạt được mục đích cụ thể. Một chiến thuật, mưu kế : Một hành động hoặc loạt hành động được tính toán kỹ lưỡng nhằm đạt được lợi thế hoặc vượt qua một tình huống khó khăn. Cuộc diễn tập quân sự : Một bài tập huấn luyện quân sự quy mô lớn, mô phỏng các...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A skillful or clever movement or action : A maneuver is a planned and controlled movement, often requiring skill and precision. A tactical action or stratagem : It refers to a clever plan or action designed to achieve a specific goal, often by outwitting an opponent or navigating a difficult situation. A large-scale military exercise : In a military context, a maneuver is a pl...

See full definition →