manoeuvre
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Sự vận động, động tác khéo léo : Chỉ một hành động hoặc chuỗi hành động được lên kế hoạch và thực hiện một cách khéo léo, thường để đạt được một mục tiêu cụ thể hoặc thoát khỏi một tình huống khó khăn. Cuộc diễn tập, thao diễn (quân sự) : Chỉ một bài tập hoặc cuộc tập trận quân sự, hải quân lớn được lên kế hoạch để huấn luyện hoặc thể hiện năng lực. Thủ đoạn, mưu mẹo : (Ngh...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống cái : Sự vận hành, sự điều khiển (tàu, xe cộ) : Hành động điều khiển một phương tiện một cách khéo léo, đặc biệt trong không gian hẹp hoặc tình huống khó khăn. Cuộc diễn tập, sự thao diễn (quân sự) : Một bài tập hoặc một loạt các động tác được thực hiện bởi lực lượng quân đội để rèn luyện kỹ năng chiến thuật. Thao tác (y học) : Một động tác hoặc kỹ thuật được thực hiện...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A skillful or clever movement : A deliberate, coordinated, and often skillful physical movement. A strategic or tactical move : An action or plan designed to achieve a specific goal, especially to gain an advantage or outwit an opponent. A military exercise : A large-scale training exercise for armed forces. A controlled change in movement : The act of directing or controlling...
See full definition →