manse

Không tìm thấy từ "manse"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Nhà của mục sư (đặc biệt trong Giáo hội Trưởng lão hoặc một số giáo phái Tin lành) : Từ này chỉ nơi ở chính thức được cung cấp cho một mục sư, thường nằm gần nhà thờ. (Cổ, trang trọng) Biệt thự, dinh thự lớn : Trong văn chương hoặc cách dùng cũ, từ này có thể chỉ một ngôi nhà lớn, trang nghiêm. Ví dụ sử dụng Danh từ : The new minister moved into the manse next to the church...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Trang trại (theo nghĩa lịch sử) : "manse" là một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc địa phương, để chỉ một trang trại, đặc biệt là một nông trại hoặc khu đất canh tác. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : (Trang trại là nền tảng của nền kinh tế nông thôn thời Trung Cổ.) (Những người nông dân sống và làm việc trên trang trại.) Các cách sử dụng nân...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : The residence of a clergyman, especially in the Presbyterian Church : A house provided for a minister to live in, often as part of their official position. A large and imposing house : A substantial, dignified, and often impressive residence. Usage Examples Noun : The new minister and his family moved into the church manse last week. The old Victorian building was more than ju...

See full definition →