mark

Không tìm thấy từ "mark"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Dấu, vết, lằn : Một dấu hiệu nhìn thấy được để lại trên bề mặt. Đốm, bớt, vết đặc biệt : Một vùng da hoặc lông có màu sắc khác biệt trên cơ thể người hoặc động vật. Dấu hiệu, biểu hiện : Một dấu hiệu hoặc bằng chứng cho thấy điều gì đó đã xảy ra hoặc tồn tại. Điểm số : Một số hoặc chữ cái được sử dụng để chỉ ra chất lượng hoặc thành tích, đặc biệt trong học tập. Mức, tiêu c...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Đồng mác (tiền Đức) : Đơn vị tiền tệ cũ của Cộng hòa Liên bang Đức (Tây Đức) trước khi sử dụng đồng euro. Đơn vị đo lường cũ : Một đơn vị đo trọng lượng hoặc độ tinh khiết của vàng/bạc, được sử dụng trong lịch sử ở nhiều nước châu Âu. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : Avant l'euro, l'Allemagne utilisait le mark. (Trước đồng euro, nước Đức sử dụng đồng mác.) Ce bij...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A visible impression, spot, or trace on a surface : A mark is a small area on a surface that is different, such as a line, scratch, or stain. A symbol, sign, or written character : A mark can be a written or printed symbol used for identification, punctuation, or as a sign. A point or level indicating quality or achievement : A mark is a number or letter given to indicate the...

See full definition →