mash
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Hỗn hợp thức ăn nghiền nhừ : Chỉ hỗn hợp thức ăn đã được nghiền, bóp nát hoặc nấu chín nhừ, thường dùng cho người hoặc vật nuôi. Hỗn hợp nghiền từ mạch nha và nước nóng : Trong sản xuất bia, đây là giai đoạn đầu tiên, nơi ngũ cốc nghiền được trộn với nước nóng để chuyển hóa tinh bột thành đường. Một mớ hỗn độn : (Nghĩa bóng) Chỉ một thứ gì đó lộn xộn, không có trật tự rõ rà...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A soft, pulpy mixture : A mass of something that has been crushed, beaten, or mixed until soft and uniform in texture. A mixture used in brewing : A mixture of crushed malt or grain soaked in hot water to form wort for making beer or whiskey. A mixture of cooked grain used as animal feed : A warm, moist feed for livestock, often made from a mix of grains and other ingredients....
See full definition →