mass observation

/'mæs,ɔbzə:'veiʃn/
Học thuật
Thân thiện
mass observation

A sociologist conducts mass observation by reading personal diaries in a library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự điều tra ý kiến quần chúng: Một phương pháp nghiên cứu xã hội học, thường được thực hiện bằng cách thu thập phân tích các tài liệu cá nhân như nhật ký, bảng câu hỏi hoặc ghi chép quan sát để tìm hiểu thái độ, hành vi đời sống hàng ngày của công chúng vào một thời điểm cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Mass Observation project began in Britain in the 1930s. (Dự án Điều tra ý kiến quần chúng bắt đầuAnh vào những năm 1930.)
    • Historians use mass observation diaries to understand everyday life during the war. (Các nhà sử học sử dụng nhật ký từ các cuộc điều tra ý kiến quần chúng để hiểu về cuộc sống thường nhật trong chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a mass observation study": một nghiên cứu điều tra ý kiến quần chúng.
    • The university conducted a mass observation study on public transport habits. (Trường đại học đã tiến hành một nghiên cứu điều tra ý kiến quần chúng về thói quen sử dụng giao thông công cộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Observer (n): người quan sát, người theo dõi.
  • Observational (adj): (thuộc về) quan sát.
  • Mass survey (n): khảo sát quy mô lớn (một phương pháp nghiên cứu tương tự nhưng thường cấu trúc chặt chẽ hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Public opinion research: nghiên cứu dư luận công chúng.
  • Social research: nghiên cứu xã hội học.
Lưu ý
  • Mass Observation (viết hoa): Khi viết hoa, cụm từ này thường đề cập cụ thể đến tổ chức dự án nghiên cứu nổi tiếng cùng tên được thành lậpAnh năm 1937.
mass observation

A sociologist conducts mass observation by reading personal diaries in a library.

danh từ
  1. sự điều tra ý kiến quần chúng (bằng cách nghiên cứu nhật ký cá nhân...)