matière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vật chất: Chất cấu tạo nên mọi vật thể hữu hình trong vũ trụ, có khối lượng và chiếm không gian.
- Chất: Thành phần cấu tạo cụ thể của một vật.
- Chất liệu: Vật liệu dùng để chế tạo, sản xuất hoặc sáng tạo ra một vật phẩm.
- Đề tài; vấn đề: Chủ đề, lĩnh vực được bàn luận, nghiên cứu hoặc xem xét.
- Môn học; môn thi: Một lĩnh vực kiến thức được giảng dạy hoặc kiểm tra riêng biệt trong hệ thống giáo dục.
Ví dụ sử dụng
Vật chất:
- La structure de la matière est complexe. (Cấu trúc của vật chất rất phức tạp.)
- Il s'attache trop à la matière. (Anh ấy quá ham chuộng vật chất.)
Chất:
- Cette matière grasse est bonne pour la santé. (Chất béo này tốt cho sức khỏe.)
Chất liệu:
- Le sculpteur a choisi une matière rare pour son œuvre. (Nhà điêu khắc đã chọn một chất liệu hiếm cho tác phẩm của mình.)
Đề tài; vấn đề:
- Je suis incompétent en la matière. (Tôi bất tài về vấn đề đó.)
- Approfondir une matière demande du temps. (Đào sâu một đề tài đòi hỏi thời gian.)
Môn học; môn thi:
- Les mathématiques sont ma matière préférée. (Toán học là môn học yêu thích của tôi.)
- La matière d'écrit est difficile. (Môn thi viết rất khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
En matière de / En matière (Giới từ): Về mặt, trong lĩnh vực.
- En matière poétique, il est un expert. (Về mặt thơ ca, ông ấy là một chuyên gia.)
- Il est compétent en matière d'art. (Anh ấy có năng lực về mặt nghệ thuật.)
Entrée en matière (Cụm danh từ): Phần mở đầu, phần dẫn nhập vào một bài viết, bài nói.
- Son entrée en matière était captivante. (Phần mở đầu bài nói của anh ấy rất lôi cuốn.)
Matière à (Cụm từ): Lý do để, cớ để (làm gì đó).
- Ce livre est une matière à réflexion. (Cuốn sách này là một lý do để suy nghĩ.)
Biến thể và từ liên quan
Matière première (Cụm danh từ): Nguyên liệu thô.
- Le pétrole est une matière première essentielle. (Dầu mỏ là một nguyên liệu thô thiết yếu.)
Matière grise (Cụm danh từ): Chất xám (nghĩa đen chỉ mô não; nghĩa bóng chỉ trí tuệ).
- Il faut utiliser sa matière grise pour résoudre ce problème. (Phải sử dụng chất xám của mình để giải quyết vấn đề này.)
Matière imposable (Cụm danh từ): Đối tượng đánh thuế.
- Matière fécale (Cụm danh từ): Chất thải, phân. (Xem thêm: fécal)
Từ đồng nghĩa
- Substance: Chất, vật chất.
- Sujet: Chủ đề, đề tài.
- Discipline: Môn học, ngành học.
- Thème: Đề tài, chủ đề.
Cụm từ cố định
- Être fort en la matière: Giỏi, mạnh về lĩnh vực đó.
- Traiter une matière: Xử lý, bàn về một vấn đề.
- Donner matière à penser: Cho cái để suy nghĩ, gợi ý cho người ta suy nghĩ.
danh từ giống cái
- vật chất
- Structure de la matièrecấu trúc của vật chất
- Les états de la matièrecác thể vật chất
- S'attacher à la matièreham chuộng vật chất
- chất
- Matière grassechất béo
- chất liệu
- Matière d'une statuechất liệu bức tượng
- đề tài; vấn đề
- Approfondir une matièređào sâu một đề tài
- Je suis incompétent en la matièretôi bất tài về vấn đề đó
- môn học; môn thi
- Matière d'écritmôn thi viết
- en matière; en matière devề mặt
- En matière poétiquevề mặt thơ
- En matière d'artvề mặt nghệ thuật
- entrée en matièrephần vào bài, phần nhập đề
- matière àlý do để, cớ để
- Matière à réflexionlý do để suy nghĩ
- matière fécalexem fécal
- matière grisechất xám
- matière imposableđối tượng đánh thuế
- matières premièresnguyên liệu