matter-of-fact
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Thực tế, thực dụng, thiết thực : "matter-of-fact" mô tả một thái độ hoặc cách tiếp cận tập trung vào các khía cạnh thực tế, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay trí tưởng tượng. Khách quan, không cảm xúc, bình thản : Khi nói về giọng điệu hoặc phong cách, "matter-of-fact" có nghĩa là diễn đạt sự việc một cách trung lập, không phóng đại, không bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ. Đơn điệu,...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Concerned with practical matters; straightforward and unemotional : Describing a manner, tone, or approach that is practical, realistic, and devoid of emotional display or exaggeration. Not fanciful or imaginative; prosaic : Describing something that is ordinary, factual, and lacking in embellishment or creative flair. Usage Examples Adjective : She gave a matter-of-fact...
See full definition →