dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

measure

Words Mentioning "measure"

đạc
đạc điền
ao
đấu trí
be
biện pháp
bơ
ca
cao
chừng
chừng mực
giạ
hộc
kích
kích thước
lường
mức
mức độ
ngữ
nhịp
độ
đo
đo đất
đỗi
đong
phản đối
quá đà
quá mức
quá đỗi
sát hợp
thước dây
đua
ước lượng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...