mend
/mend/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Sửa chữa, vá lại: Hành động khôi phục một vật bị hỏng, rách hoặc hư hại về trạng thái có thể sử dụng được.
- Cải thiện, phục hồi: Làm cho một tình huống, mối quan hệ hoặc sức khỏe trở nên tốt hơn.
- Sửa đổi (tính nết, cách sống): Thay đổi hành vi hoặc thói quen xấu thành tốt hơn.
Danh từ:
- Chỗ vá, chỗ sửa: Phần trên một vật đã được sửa chữa.
- Sự phục hồi, sự cải thiện: Quá trình trở nên tốt hơn, đặc biệt là về sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- She learned to mend her own clothes. (Cô ấy học cách tự vá quần áo của mình.)
- It took weeks for their friendship to mend after the argument. (Phải mất nhiều tuần tình bạn của họ mới hàn gắn sau cuộc tranh cãi.)
- He promised to mend his ways and stop being late. (Anh ta hứa sẽ sửa đổi và không đến trễ nữa.)
Danh từ:
- The mend on the old jeans was almost invisible. (Chỗ vá trên chiếc quần jean cũ gần như không thể nhìn thấy.)
- After a long illness, he is finally on the mend. (Sau một trận ốm dài, cuối cùng anh ấy cũng đang hồi phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on the mend": đang hồi phục (sức khỏe), đang trở nên tốt hơn.
- The economy is finally on the mend after the crisis. (Nền kinh tế cuối cùng cũng đang phục hồi sau cuộc khủng hoảng.)
"Least said, soonest mended" (Thành ngữ): Nói càng ít, chuyện càng mau lành; im lặng là vàng (trong các tình huống tranh cãi nhạy cảm).
Biến thể và từ gần giống
- Mender (danh từ): người sửa chữa.
- He is a skilled mender of antique furniture. (Ông ấy là một thợ sửa đồ gỗ cổ lành nghề.)
Từ đồng nghĩa
- Repair (động từ): sửa chữa.
- Fix (động từ): sửa chữa.
- Heal (động từ): lành lại, chữa lành (vết thương, mối quan hệ).
- Improve (động từ): cải thiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mend fences (with someone): Hàn gắn mối quan hệ, làm lành sau một cuộc tranh cãi.
- After years of not speaking, they decided to mend fences. (Sau nhiều năm không nói chuyện, họ quyết định hàn gắn.)
Thành ngữ liên quan
- A stitch in time saves nine (Thành ngữ tương đương về ý nghĩa): Mũi khâu đúng lúc tiết kiệm chín mũi; phòng bệnh hơn chữa bệnh. (Nhấn mạnh việc sửa chữa kịp thời sẽ tránh được hư hỏng lớn hơn, tương tự như việc mend sớm.)
danh từ
- chỗ vá, chỗ mạng
- sự phục hồi, sự cải thiện
- to be on the mendđang phục hồi sức khoẻ, sắp khoẻ lại
ngoại động từ
- vá, chữa, sửa chữa, sửa sang, tu bổ, tu sửa
- to mend socksvá bít tất
- to mend a broken chairchữa một cái ghế gãy
- sửa, sửa đổi, sửa lại, chỉnh đốn
- to mend one's waysửa đổi tính nết; sửa lại; chỉnh đốn
- to mend one's wayssửa đổi tính nết, sửa mình, sửa đổi cách sống, tu tỉnh, cải tà quy chính
- cải thiện, làm cho tốt hơn, làm cho khá hơn
- that will not mend the mattercái đó cũng không làm cho vấn đề khá hơn
nội động từ
- sửa tính nết, sửa mình, tu tính
- phục hồi (sức khoẻ)
- the patient is mending nicelyngười bệnh đang nhanh chóng phục hồi lại
Idioms
- least said soonest mended(xem) least
- to menh a firecho thêm củi (than) vào đống lửa (lò)
- to mend one's pacerảo bước, bước gấp lên, bước nhanh lên