mention
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Sự đề cập, sự nhắc đến : Hành động nói tới hoặc viết về một người, sự vật, hoặc sự việc một cách ngắn gọn. Sự tuyên dương (chính thức) : Lời công nhận hoặc khen ngợi chính thức, thường trong một bài phát biểu hoặc danh sách. Ngoại động từ : Đề cập đến, nhắc đến : Nói tới hoặc viết về điều gì đó một cách ngắn gọn, không đi vào chi tiết. Tuyên dương : Được nhắc đến một cách c...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống cái : Sự nêu lên, sự đề cập : Hành động nhắc đến, nói đến một người, một sự việc hoặc một thông tin nào đó. Lời ghi, lời chú : Một ghi chú ngắn gọn, thường được thêm vào bên lề hoặc trong một văn bản. Hạng, loại (trong đánh giá, xếp loại) : Mức độ đánh giá hoặc phân loại, thường dùng trong hệ thống giáo dục để chỉ kết quả thi cử. Ví dụ sử dụng Danh từ : Il a fait mentio...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Verb : To refer to or speak about something briefly : To state or name something, often without discussing it in detail. To cite or acknowledge someone or something : To formally recognize or bring attention to a person or thing, often in a positive context. Noun : A brief reference or remark about something : An instance of naming or alluding to something in speech or writing. An of...
See full definition →