merry andrew

/'meri'ændru:/
Học thuật
Thân thiện
merry andrew

A clown at the fair acts as a merry andrew to make the children laugh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Anh hề; người pha trò: Một người hành vi lố bịch, ngớ ngẩn nhằm mục đích mua vui cho người khác, thường phụ tá cho một lang băm hoặc là một phần của gánh hát rong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The medicine man's merry andrew drew a crowd with his silly antics. (Anh hề phụ tá của ông lang đã thu hút đám đông bằng những trò ngớ ngẩn của mình.)
    • He was the merry andrew of the traveling circus, always making people laugh. (Anh ta anh hề của gánh xiếc rong, luôn làm mọi người cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play the merry andrew": đóng vai trò người pha trò, cố tình cư xử ngớ ngẩn để giải trí.
    • At the party, he decided to play the merry andrew to lighten the mood. (Tại bữa tiệc, anh ấy quyết định đóng vai trò người pha trò để làm không khí vui vẻ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Buffoon (n): anh hề, kẻ hay làm trò.
  • Jester (n): anh hề (trong cung đình).
  • Clown (n): chú hề.
Từ đồng nghĩa
  • Buffoon: kẻ hay làm trò ngớ ngẩn.
  • Clown: chú hề.
  • Joker: người hay đùa, kẻ thích pha trò.
Thành ngữ liên quan
  • "A regular merry andrew": Một người luôn cư xử như một anh hề, thích pha trò.
    • My uncle is a regular merry andrew at family gatherings. (Chú tôi luôn một anh hề thực thụ tại các buổi họp mặt gia đình.)
merry andrew

A clown at the fair acts as a merry andrew to make the children laugh.

danh từ
  1. anh hề; người pha trò (phụ tá của lang băm, hoặc trong gánh hát rong)

Từ đồng nghĩa