mesh

Không tìm thấy từ "mesh"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Mạng lưới, lưới : Một cấu trúc mở được tạo thành từ các sợi, dây hoặc sợi kim loại đan chéo vào nhau tạo thành các lỗ nhỏ đều đặn. Sự ăn khớp, sự khớp vào nhau : Trạng thái khi các bộ phận (như bánh răng) kết nối và vận hành cùng nhau một cách chính xác. Sự gắn kết, sự hòa hợp : Sự kết hợp hoặc phối hợp nhịp nhàng giữa các yếu tố, ý tưởng hoặc con người. Động từ : Ăn khớp,...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A material made of a network of wire, thread, or rope with many small open spaces between them : A flexible, grid-like structure. A complex or restrictive situation or series of connections that is difficult to escape from : A web-like entanglement, often metaphorical. The state of gears or parts fitting together and engaging correctly : The interlocking of toothed components...

See full definition →