mess

Không tìm thấy từ "mess"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Tình trạng hỗn độn, lộn xộn, bừa bộn : Chỉ một trạng thái thiếu trật tự, ngăn nắp, thường kèm theo sự bẩn thỉu. Nhóm người ăn chung (trong quân đội, trên tàu...) : Chỉ nhóm người cùng ăn uống tập thể, hoặc chính bữa ăn đó. Món ăn lỏng, hỗn tạp : Chỉ một món ăn có dạng sền sệt, hỗn hợp nhiều thứ, thường dùng cho người hoặc động vật. Tình huống khó khăn, rắc rối (thông tục) :...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Phòng ăn (của sĩ quan và hạ sĩ quan trong một đơn vị) : Chỉ một căn phòng hoặc khu vực được sử dụng làm nơi ăn uống chung cho các sĩ quan và hạ sĩ quan trong quân đội hoặc một tổ chức tương tự. (Nghĩa rộng) Khách ăn (ở phòng ăn) : Chỉ toàn bộ nhóm người thường xuyên ăn cùng nhau trong phòng ăn đó. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : Les officiers se réunissent au me...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A state of untidiness or disorder : "mess" refers to a situation where things are dirty, disorganized, or in confusion. A difficult or unpleasant situation : Informally, "mess" can describe a problematic or complicated state of affairs. A place where a group of people, especially soldiers, eat together : In a military context, "mess" is a dining hall or the group eating there....

See full definition →