millésime

Học thuật
Thân thiện
millésime

Le millésime de cette bouteille de vin est 2015.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Năm sản xuất, năm thu hoạch (đặc biệt của rượu vang): "millésime" chỉ năm cụ thể nho được thu hoạch để sản xuất một loại rượu vang nhất định. Đâynghĩa phổ biến quan trọng nhất.
    • Niên đại, năm đúc (của đồng tiền, huy chương): "millésime" cũng dùng để chỉ năm được khắc trên một đồng tiền xu hoặc huy chương.
    • Năm xuất bản (của một ấn phẩm): Trong ngữ cảnh xuất bản, từ này có thể chỉ năm một cuốn sách hoặc tạp chí được phát hành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce champagne est un millésime 2012. (Loại rượu sâm banh này năm sản xuất là 2012.)
    • La pièce de monnaie porte le millésime 1900. (Đồng tiền xu mang niên đại 1900.)
    • Le millésime de cette édition rare est 1857. (Năm xuất bản của ấn bản hiếm này là 1857.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un grand millésime": Chỉ một năm thu hoạch nho đặc biệt xuất sắc, cho ra đời những chai rượu vang chất lượng cao.

    • Le 2005 est considéré comme un grand millésime en Bourgogne. (Năm 2005 được coi là một năm sản xuất rượu vang tuyệt vờivùng Bourgogne.)
  • "Vin de millésime" / "Champagne millésimé": Rượu vang/sâm banh ghi năm sản xuất, ngược lại với loại không ghi năm (non-millésimé), thườngsự pha trộn của rượu từ nhiều năm khác nhau.

    • Il préfère les champagnes millésimés pour leur caractère unique. (Anh ấy thích các loại sâm banh ghi năm tính chất độc đáo của chúng.)
Biến thể từ liên quan
  • Millésimer (động từ): Ghi/ấn định năm sản xuất, niên đại.

    • La maison de champagne a décidé de millésimer cette cuvée. (Nhà sản xuất sâm banh đã quyết định ghi năm sản xuất cho mẻ rượu này.)
  • Millésimal, e (tính từ): Thuộc về một phần nghìn, hoặc (ít phổ biến hơn) liên quan đến niên đại.

    • Un titrage millésimal. (Một định lượng tính theo phần nghìn.)
Từ đồng nghĩa
  • Année (năm): Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng "millésime" mang tính chuyên môn chính xác hơn, đặc biệt trong ngành rượu vang tiền cổ.
  • Vintage (từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong ngành rượu): Cùng nghĩa với "millésime" khi nói về năm sản xuất rượu.
Lưu ý sử dụng
  • Trong tiếng Pháp, "millésime" chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên biệt: nghệ thuật ẩm thực (đặc biệtrượu vang), tiền cổ/nghiên cứu cổ vật, xuất bản. ít khi được dùng trong đời sống hàng ngày để chỉ một năm thông thường.
  • Khi nói về rượu vang, "millésime" là một thông tin quan trọng phản ánh điều kiện thời tiết của năm đó ảnh hưởng lớn đến hương vị, chất lượng giá trị của chai rượu.
millésime

Le millésime de cette bouteille de vin est 2015.

danh từ giống đực
  1. con số hàng nghìn (trong niên hiệu)
  2. niên hiệu (của đồng tiền..)

Từ gần giống

Từ chứa "millésime"