miscarry
/mis'kæri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Sẩy thai: Chỉ việc thai nhi bị mất một cách tự nhiên trước khi có thể sống độc lập bên ngoài tử cung.
- Thất bại, không thành công: Chỉ việc một kế hoạch, mục tiêu hoặc ý định không đạt được kết quả mong muốn.
- Thất lạc, không đến nơi: (Thường dùng cho thư từ, hàng hóa) Chỉ việc bị mất hoặc không được giao đến đúng địa chỉ người nhận.
- Sai lầm, sai sót: (Cách dùng ít phổ biến hơn) Chỉ việc phán đoán hoặc hành động không chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- She sadly miscarried in her third month of pregnancy. (Cô ấy đáng buồn đã sẩy thai vào tháng thứ ba của thai kỳ.)
- The plan to launch the new product miscarried due to lack of funding. (Kế hoạch ra mắt sản phẩm mới đã thất bại vì thiếu kinh phí.)
- The package miscarried and was delivered to the wrong address. (Bưu kiện đã bị thất lạc và được giao đến sai địa chỉ.)
- If our calculations miscarry, the entire project will be at risk. (Nếu các tính toán của chúng ta sai sót, toàn bộ dự án sẽ gặp rủi ro.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to miscarry of a child": (Cách diễn đạt cũ) sẩy thai.
- Historical records show that the queen miscarried of a child. (Các tài liệu lịch sử cho thấy hoàng hậu đã sẩy thai.)
- "to miscarry justice": (Cách dùng trang trọng, hiếm) làm sai lệch công lý, xét xử sai.
- The judge was accused of miscarrying justice. (Vị thẩm phán bị cáo buộc xét xử sai.)
Biến thể và từ gần giống
- Miscarriage (danh từ): Sự sẩy thai; sự thất bại; sự thất lạc.
- She experienced a miscarriage. (Cô ấy đã trải qua một lần sẩy thai.)
- The miscarriage of justice was a scandal. (Việc xét xử oan sai là một vụ bê bối.)
- Miscarried (tính từ/quá khứ phân từ): Đã bị sẩy thai; đã thất bại; đã thất lạc.
- The miscarried fetus. (Bào thai đã bị sẩy.)
- A miscarried plan. (Một kế hoạch đã thất bại.)
Từ đồng nghĩa
- Sẩy thai: Abort (tự nhiên), lose a pregnancy.
- Thất bại: Fail, go wrong, be unsuccessful.
- Thất lạc: Be lost, go astray, be misdelivered.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "miscarry" là nội động từ, không có phrasal verb phổ biến đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
- A miscarriage of justice: Một bản án oan sai, một sự xét xử bất công.
- After ten years in prison, he was released when his case was declared a miscarriage of justice. (Sau mười năm trong tù, anh ta được thả ra khi vụ án của mình bị tuyên bố là một bản án oan sai.)
nội động từ
- sai, sai lầm
- thất bại
- thất lạc (thư từ, hàng hoá)
- sẩy thai