mitigé

Học thuật
Thân thiện
mitigé

Le verdict du juge était mitigé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giảm nhẹ, dịu đi: Dùng để mô tả một cái gì đó đã được làm cho ít nghiêm trọng, ít khắc nghiệt hoặc ít dữ dội hơn.
    • Không rõ ràng, lẫn lộn (cảm xúc): Trong ngữ cảnh thân mật, "mitigé" thường diễn tả một thái độ, cảm xúc hoặc đánh giá không hoàn toàn tích cực cũng không hoàn toàn tiêu cực, sự pha trộn, nửa vời.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le tribunal a rendu un verdict mitigé en raison des circonstances atténuantes. (Tòa án đã tuyên một bản án giảm nhẹ do các tình tiết giảm nhẹ.)
    • J'ai des sentiments mitigés à propos de ce film : les effets spéciaux étaient bons, mais l'histoire était faible. (Tôi cảm giác lẫn lộn về bộ phim này: hiệu ứng đặc biệt thì tốt, nhưng cốt truyện lại yếu.)
    • Son enthousiasme était mitigé après avoir entendu les nouvelles. (Sự nhiệt tình của anh ấy trở nên nửa vời sau khi nghe tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accueil mitigé": sự đón tiếp không nhiệt tình lắm, phần dè dặt.

    • Le nouveau produit a reçu un accueil mitigé de la part des consommateurs. (Sản phẩm mới nhận được sự đón tiếp dè dặt từ người tiêu dùng.)
  • "Résultats mitigés": những kết quả hỗn tạp, lẫn lộn giữa tốt xấu.

    • L'expérience a donné des résultats mitigés, ce qui nécessite des recherches supplémentaires. (Thí nghiệm cho ra những kết quả hỗn tạp, đòi hỏi phải nghiên cứu thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mitiger (động từ): làm giảm nhẹ, làm dịu đi.

    • Il a tenté de mitiger la colère de son ami. (Anh ấy đã cố gắng làm giảm cơn giận của bạn mình.)
  • Atténué, e (tính từ): đã được làm giảm bớt, nhẹ đi (thường dùng cho hậu quả, án sáng, màu sắc).

  • Nuancé, e (tính từ): sắc thái, tinh tế (gần nghĩa với "mitigé" khi nói về ý kiến phức tạp, không cực đoan).
Từ đồng nghĩa
  • Atténué (adj): được giảm nhẹ.
  • Tempéré (adj): được điều hòa, được kiềm chế.
  • Partagé (adj): chia rẽ, phân vân (về cảm xúc, ý kiến).
  • Réservé (adj): dè dặt, kín đáo.
Từ trái nghĩa
  • Absolu, e (adj): tuyệt đối.
  • Catégorique (adj): dứt khoát, rõ ràng.
  • Entier, ère (adj): toàn bộ, hoàn toàn.
  • Enthousiaste (adj): nhiệt tình, hăng hái.
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir un avis mitigé sur quelque chose": có ý kiến không rõ ràng, nửa vời về điều đó.
    • Les critiques ont un avis mitigé sur le dernier roman de cet auteur. (Các nhà phê bìnhý kiến nửa vời về cuốn tiểu thuyết mới nhất của tác giả này.)
mitigé

Le verdict du juge était mitigé.

tính từ
  1. giảm nhẹ, dịu đi
    • Verdict mitigé
      bản án giảm nhẹ
  2. (thân mật) buông lỏng
    • Morale mitigée
      đạo đức buông lỏng

Từ gần giống

Từ chứa "mitigé"