mitré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được đội mũ lễ: Mô tả một giáo sĩ, đặc biệt là một tu viện trưởng (abbé), người có đặc quyền được đội mũ nghi lễ (mũ mitre) như một biểu tượng của chức vụ và thẩm quyền trong Giáo hội Công giáo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'abbé mitré présidait la cérémonie. (Vị tu viện trưởng được đội mũ lễ đang chủ trì buổi lễ.)
- Seuls certains dignitaires ecclésiastiques sont mitrés. (Chỉ một số chức sắc giáo hội nhất định là được đội mũ lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo và phẩm trật Giáo hội để chỉ địa vị hoặc nghi thức đặc biệt.
Biến thể và từ liên quan
- Mitre (danh từ giống cái): Chiếc mũ lễ, một loại mũ nghi lễ cao, nhọn hai đầu, được các giám mục và một số tu viện trưởng đội.
- Mitrer (ngoại động từ): Đội mũ lễ cho ai; phong chức cho ai với đặc quyền được đội mũ lễ.
Từ đồng nghĩa
- Ayant droit à la mitre: Có quyền đội mũ lễ. (Cụm từ mô tả)
- Insigne de la mitre: Được mang biểu tượng mũ lễ. (Cụm từ mô tả)
tính từ
- được đội mũ lễ
- Abbé mitrétu viện trưởng được đội mũ lễ