mobility

/mou'biliti/
Học thuật
Thân thiện
mobility

A person uses a wheelchair to maintain their mobility in the city.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính di động, khả năng di chuyển: Chất lượng hoặc trạng thái có thể di chuyển hoặc được di chuyển một cách tự do dễ dàng.
    • Tính lưu động, sự linh hoạt: Khả năng thay đổi vị trí, tình trạng, hoặc hoàn cảnh một cách nhanh chóng.
    • Tính hay thay đổi: Đặc điểm dễ biến đổi hoặc không cố định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new wheelchair greatly improved her mobility. (Chiếc xe lăn mới đã cải thiện đáng kể khả năng di chuyển của ấy.)
    • Social mobility refers to the movement of individuals between different social classes. (Di động xã hội đề cập đến sự dịch chuyển của các cá nhân giữa các tầng lớp xã hội khác nhau.)
    • The mobility of the workforce is essential for a dynamic economy. (Tính lưu động của lực lượng lao động điều cần thiết cho một nền kinh tế năng động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Upward mobility": Di động đi lên, sự thăng tiến xã hội (thường về mặt kinh tế hoặc địa vị).

    • Education is often seen as a key to upward mobility. (Giáo dục thường được xem chìa khóa cho sự thăng tiến xã hội.)
  • "Geographic mobility": Tính di động địa , khả năng di chuyển đến nơi khác để sinh sống hoặc làm việc.

    • High housing costs can reduce the geographic mobility of workers. (Chi phí nhà ở cao có thể làm giảm khả năng di chuyển địa của người lao động.)
  • "Joint mobility": Độ linh hoạt của khớp (trong y học hoặc thể dục).

    • Yoga exercises can help improve your joint mobility. (Các bài tập yoga có thể giúp cải thiện độ linh hoạt của khớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Mobile (adj): có thể di động, di động được.
    • A mobile phone. (Điện thoại di động.)
  • Immobility (n): tính bất động, sự không di chuyển được (từ trái nghĩa).
    • The injury caused temporary immobility. (Chấn thương gây ra tình trạng bất động tạm thời.)
  • Mobilize (v): huy động, động viên; làm cho có thể di chuyển.
    • The government mobilized resources for disaster relief. (Chính phủ đã huy động nguồn lực để cứu trợ thảm họa.)
Từ đồng nghĩa
  • Movability: Tính có thể di chuyển.
  • Flexibility: Tính linh hoạt, uyển chuyển.
  • Fluidity: Tính lưu động, tính dễ chảy (nghĩa bóng: dễ thay đổi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "mobility". Các khái niệm thường được diễn đạt bằng cụm danh từ hoặc tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "mobility".)

mobility

A person uses a wheelchair to maintain their mobility in the city.

danh từ
  1. tính chuyển động, tính di động; tính lưu động
  2. tính hay thay đổi, tính dễ biến đổi, tính biến đổi nhanh

Từ trái nghĩa

Từ chứa "mobility"