mock
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Động từ : Chế nhạo, nhạo báng, chế giễu : Hành động bắt chước hoặc nói về ai đó/cái gì đó một cách không tôn trọng, với mục đích làm cho họ trông ngu ngốc hoặc buồn cười. Làm giả, bắt chước (một cách không trung thực) : Tạo ra một phiên bản không thật, thường để lừa dối hoặc thử nghiệm. Tính từ : Giả, không có thật, được mô phỏng : Mô tả một thứ gì đó không phải là bản gốc hoặc thật,...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Verb : To imitate someone or something in a way that is meant to make them seem ridiculous or foolish : This is the core meaning of "mock," involving copying actions, speech, or appearance to ridicule. To treat someone or something with contempt or scorn : "Mock" can also mean to express derision or disrespect, not necessarily through imitation. Adjective : Not real or genuine, but i...
See full definition →