moment
Words Mentioning "moment"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Khoảnh khắc, lúc, chốc lát : Một khoảng thời gian rất ngắn hoặc một điểm cụ thể trên dòng thời gian. Tầm quan trọng, ý nghĩa : Tính chất quan trọng hoặc có ảnh hưởng của một sự việc, quyết định. (Vật lý) Mômen : Đại lượng vật lý biểu thị tác dụng gây ra chuyển động quay, như mômen lực. Ví dụ sử dụng Chỉ thời gian ngắn : Wait a moment, please. (Xin hãy đợi một chút.) I'll be...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Khoảnh khắc, lát, lúc : Một khoảng thời gian ngắn, không xác định rõ ràng. Thời điểm, giai đoạn : Một điểm cụ thể trong dòng thời gian hoặc một giai đoạn đặc biệt. (Vật lý) Mô-men : Trong cơ học, đại lượng đo lường tác dụng gây ra chuyển động quay (ví dụ: moment de force - mô-men lực). Ví dụ sử dụng Danh từ : Attendez un moment. (Hãy đợi một lát.) C'est le moment...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A very brief period of time : An indefinitely short duration; an instant. A specific point in time : A particular instant, especially one of significance. Importance, consequence : The quality of being significant or having influence. (Physics) A turning effect : A measure of a force's tendency to cause rotation about a point or axis. (Statistics) A measure of distribution : T...
See full definition →