monade
Không tìm thấy từ "monade"
Words Containing "monade"
Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống cái : (Triết học) Đơn tử : Trong triết học, đặc biệt là trong học thuyết của Gottfried Wilhelm Leibniz, "monade" là một thực thể đơn giản, không thể phân chia, cấu thành nên mọi sự vật trong vũ trụ. Mỗi "monade" là một trung tâm lực và nhận thức độc lập, không có cửa sổ để tương tác trực tiếp với nhau nhưng được sắp xếp hài hòa bởi Chúa. Ví dụ sử dụng Danh từ giống cái...
See full definition →