monody
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Bài thơ độc xướng : Một hình thức thơ trữ tình, thường là một lời than vãn hoặc suy tư buồn bã, được viết để được ngâm lên bởi một giọng đơn độc. Bài thơ điếu tang : Một bài thơ hoặc bài hát được sáng tác để bày tỏ nỗi thương tiếc đối với người đã khuất. Phần độc tấu giọng hát (trong âm nhạc) : Một phong cách âm nhạc với một dòng giai điệu giọng hát chính duy nhất, thường c...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A style of music with a single melodic line : In music, "monody" refers to a composition or passage featuring a single vocal part, typically with instrumental accompaniment. This style emerged prominently in the early Baroque period, emphasizing clear text declamation over complex polyphony. A poem lamenting a person's death; an elegy : In literature, "monody" can denote a poe...
See full definition →