monovalent

Không tìm thấy từ "monovalent"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Tính từ (Hoá học) : Có hoá trị một : Chỉ nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử có khả năng kết hợp với một nguyên tử hydro hoặc tương đương. Đây là nghĩa chính trong hóa học. Tính từ (Sinh vật học) : Đơn trị : Chỉ kháng thể hoặc vắc-xin chỉ có hiệu quả chống lại một loại vi khuẩn, vi-rút hoặc kháng nguyên cụ thể. Ví dụ sử dụng Trong hoá học : Sodium is a monovalent metal ion. (Natri là một i...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Tính từ : (Hóa học) Đơn hóa trị : Chỉ một nguyên tử hoặc ion chỉ có khả năng kết hợp với một nguyên tử hydro hoặc tương đương, hoặc chỉ có một liên kết hóa trị. Nó mô tả trạng thái có hóa trị một. Ví dụ sử dụng Tính từ : L'ion sodium (Na⁺) est monovalent. (Ion natri (Na⁺) là đơn hóa trị.) Un anticorps monovalent ne se lie qu'à un seul type d'antigène. (Một kháng thể đơn hóa trị chỉ l...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective (Chemistry) : Having a valence of one. This means an atom or ion can form only one covalent bond or combine with a single atom of another element. Adjective (Immunology/Biology) : Containing or involving only one kind of antibody. This often refers to a vaccine or serum that protects against a single strain or type of microorganism. Usage and Examples Chemistry Context : So...

See full definition →