mot

Không tìm thấy từ "mot"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Lời nói dí dỏm, câu nói hóm hỉnh : Một nhận xét ngắn gọn, thông minh và thường hài hước. Ví dụ sử dụng Danh từ : He is known for his witty mots. (Ông ấy nổi tiếng với những lời nói dí dỏm của mình.) She concluded her speech with a clever mot. (Cô ấy kết thúc bài phát biểu bằng một câu nói hóm hỉnh thông minh.) Các cách sử dụng nâng cao "bon mot" : (từ mượn tiếng Pháp) một l...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Từ : Đơn vị nhỏ nhất của ngôn ngữ có nghĩa, có thể nói hoặc viết ra. Lời, lời nói : Một phát ngôn ngắn, một câu nói. Danh ngôn, lời nói nổi tiếng : Một câu nói ngắn gọn, sâu sắc, thường của một người nổi tiếng. Ví dụ sử dụng Danh từ : "Bonjour" est un mot de cinq lettres. ("Bonjour" là một từ có năm chữ cái.) Il a prononcé quelques mots de remerciement. (Anh ấy đã...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A compulsory annual test of older motor vehicles for safety and exhaust fumes : An official inspection required by law for vehicles over a certain age to ensure they are roadworthy and meet environmental standards. A clever or witty remark : A concise, often humorous or insightful comment. Usage Examples Noun (Vehicle Test) : My car is due for its MOT next month. The van faile...

See full definition →