motif

Không tìm thấy từ "motif"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Chủ đề quán xuyến, ý tưởng chính : Trong văn học và nghệ thuật, "motif" chỉ một ý tưởng, hình ảnh, hoặc khái niệm được lặp lại xuyên suốt một tác phẩm, tạo nên sự thống nhất và ý nghĩa. Nhạc tố, mô-típ âm nhạc : Trong âm nhạc, "motif" là một đoạn giai điệu, tiết tấu, hoặc hòa âm ngắn, đặc trưng và thường được lặp lại, phát triển trong một bản nhạc. Họa tiết trang trí : Tron...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Lý do, cớ : Chỉ nguyên nhân, động cơ hoặc lý lẽ đằng sau một hành động, quyết định hoặc cảm xúc. (Luật học, pháp lý) Căn cứ : Chỉ lý do pháp lý hoặc cơ sở lập luận được nêu ra trong một phán quyết, bản án. Họa tiết : Trong nghệ thuật trang trí, chỉ một hình mẫu, biểu tượng hoặc chi tiết được lặp lại để tạo thành hoa văn. (Hội họa) Mẫu hình : Chủ đề, đối tượng hoặc...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A unifying idea that is a recurrent element in literary or artistic work : A motif is a distinctive and recurring idea, image, or element that helps develop a work's central theme or message. A theme that is repeated or elaborated in a piece of music : In music, a motif is a short, recognizable musical phrase or sequence that is repeated and developed throughout a composition....

See full definition →