mouiller

Không tìm thấy từ "mouiller"

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Ngoại động từ : Làm ướt, thấm ướt : Hành động làm cho một vật trở nên ướt hoặc thấm nước. (Ẩm thực) Rưới, pha thêm chất lỏng : Trong nấu ăn, chỉ việc thêm nước hoặc chất lỏng khác vào món ăn. (Ngôn ngữ học) Làm mềm hóa : Trong ngữ âm, chỉ sự biến đổi khiến một phụ âm trở nên "mềm" hơn (ví dụ: phát âm có thêm âm [j]). Thả (neo, thủy lôi) : Hành động thả neo hoặc vật nặng xuống nước để...

See full definition →