mourning
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Sự đau buồn, sự thương tiếc : Trạng thái cảm xúc sâu sắc của nỗi buồn, đặc biệt là sau cái chết của một người thân yêu. Tang lễ, thời kỳ để tang : Giai đoạn chính thức thể hiện sự thương tiếc, thường liên quan đến các phong tục và nghi lễ cụ thể. Đồ tang : Quần áo đen hoặc các biểu tượng khác được mặc hoặc sử dụng để thể hiện rằng một người đang có tang. Tính từ : Thuộc về...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : The passionate and demonstrative activity of expressing grief : The outward actions, rituals, or behaviors that show sorrow, such as crying, wearing black, or holding ceremonies. State of sorrow over the death or departure of a loved one : The feeling or condition of deep sadness, especially due to a loss. Adjective : Sorrowful through loss or deprivation : Describing someone...
See full definition →