dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

movement

Words Mentioning "movement"

đảm đang
đầu đàn
bảng vàng
bành trướng
bắt mạch
bước
bước tiến
cần vương
cao trào
chậm
chiến dịch
chim
chỗ
gọng kìm
Hoàng Hoa Thám
hợp tác hoá
lướng vướng
đông du
Phan Bội Châu
Phan Đình Phùng
phong trào
tân trào
văn học
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...