muffin
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Một loại bánh ngọt nhỏ, thường có hình cốc, được nướng chín và có kết cấu xốp : "muffin" là một loại bánh nhanh (quick bread) cá nhân, thường được ăn vào bữa sáng hoặc như một món ăn nhẹ. Nó có thể có vị ngọt (ví dụ: với việt quất, chuối) hoặc vị mặn (ví dụ: với phô mai, ngô). Ví dụ sử dụng Danh từ : I bought a blueberry muffin and a coffee for breakfast. (Tôi đã mua một ch...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Bánh xốp (ăn khi uống trà) : Một loại bánh ngọt nhỏ, có dạng hình tròn, thường được nướng trong khuôn giấy. Bánh có kết cấu xốp, mềm và thường được thưởng thức cùng với trà hoặc cà phê. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : Pour le goûter, j'ai acheté des muffins aux myrtilles. (Cho bữa xế, tôi đã mua vài cái bánh muffin việt quất.) Elle prépare souvent des muffins au...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A small, round, sweet cake that is typically baked in a cup-shaped mold. It is a type of quick bread, meaning it is leavened with baking powder or baking soda rather than yeast, and is often eaten for breakfast or as a snack. Usage A "muffin" is a single, individual-serving baked good. It is commonly served warm, sometimes with butter, jam, or honey. It is distinct from a cupc...
See full definition →