nóng hổi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hãy còn nóng nguyên, vừa mới được làm ra hoặc lấy ra từ nguồn nhiệt: Dùng để miêu tả đồ ăn, thức uống hoặc vật thể có nhiệt độ cao, cảm giác nóng rõ rệt.
- Hãy còn mới nguyên, vừa mới xảy ra hoặc được biết đến: Dùng để miêu tả thông tin, sự kiện, tin tức rất mới, có tính thời sự cao.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa chỉ nhiệt độ:
- Bát phở còn nóng hổi. (Bát phở vẫn còn nóng nguyên.)
- Anh ấy đưa cho tôi chiếc bánh mì nóng hổi vừa ra lò. (Anh ấy đưa cho tôi chiếc bánh mì nóng hổi vừa ra lò.)
Nghĩa chỉ tính mới mẻ, thời sự:
- Tờ báo đăng tin nóng hổi về vụ tai nạn. (Tờ báo đăng tin nóng hổi về vụ tai nạn.)
- Cô ấy vừa cập nhật những thông tin nóng hổi nhất từ hiện trường. (Cô ấy vừa cập nhật những thông tin nóng hổi nhất từ hiện trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nóng hổi tính thời sự": nhấn mạnh tính chất rất mới và đang được quan tâm.
- Bài báo cáo đó chứa đựng những số liệu nóng hổi tính thời sự. (Bài báo cáo đó chứa đựng những số liệu nóng hổi tính thời sự.)
Dùng trong ẩn dụ: Có thể dùng để miêu tả cảm xúc, tình cảm đang rất mãnh liệt, mới mẻ.
- Những kỷ niệm nóng hổi về tuổi thanh xuân. (Những kỷ niệm nóng hổi về tuổi thanh xuân.)
Biến thể và từ gần giống
- Nóng (tính từ): chỉ trạng thái có nhiệt độ cao hoặc tính chất gấp gáp, cấp thiết. "Nóng hổi" là một biến thể nhấn mạnh hơn của "nóng".
- Hôi hổi (tính từ): ít dùng, có thể dùng với nghĩa tương tự "nóng hổi" nhưng phổ biến hơn trong một số phương ngữ.
Từ đồng nghĩa
- Nóng ran: nóng đến mức có cảm giác như bỏng rát (thiên về nhiệt độ).
- Mới tinh / Mới toanh: rất mới (thiên về thời gian, thường dùng cho đồ vật hơn là tin tức).
- Thời sự: có tính chất mới xảy ra, đang được quan tâm (dùng cho tin tức, sự kiện).
Thành ngữ liên quan
- Nóng như lửa đốt: rất nóng hoặc rất sốt ruột, lo lắng.
- Nghe tin con ốm, lòng bà nóng như lửa đốt. (Nghe tin con ốm, lòng bà nóng như lửa đốt.)
- Tin sốt dẻo: tin tức rất mới và hấp dẫn (cách nói thân mật, gần nghĩa với "tin nóng hổi").
- Cậu có tin sốt dẻo gì không? (Cậu có tin sốt dẻo gì không?)
- t. 1. Hãy còn nóng nguyên: Bát phở nóng hổi. 2. Hãy còn mới nguyên, vừa mới có: Tin tức nóng hổi.