nóng hừng hực
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất nóng, nóng đến mức có thể cảm nhận được sức nóng lan tỏa mạnh mẽ: "nóng hừng hực" diễn tả trạng thái nóng dữ dội, thường khiến người ta khó chịu, có thể là nhiệt độ cao của không khí, vật thể hoặc cảm xúc.
- Nóng bừng bừng, nóng như thiêu như đốt: Cảm giác nóng mạnh đến mức như có lửa cháy bên trong hoặc xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Trưa hè, mặt đường nhựa nóng hừng hực. (Giữa trưa mùa hè, mặt đường nhựa nóng bừng bừng.)
- Cơn giận trong lòng anh ấy nóng hừng hực. (Cơn giận trong lòng anh ấy sôi sục, nóng như lửa đốt.)
- Căn bếp nhỏ nóng hừng hực vì bếp lửa đang cháy. (Căn bếp nhỏ nóng như thiêu vì bếp lửa đang cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong văn chương, miêu tả: Từ này thường được dùng trong văn miêu tả để nhấn mạnh mức độ nóng, tạo hình ảnh sinh động và cảm xúc mạnh.
- Nỗi nhớ nhà nóng hừng hực trong lòng người lính nơi biên ải. (Nỗi nhớ nhà cháy bỏng, mãnh liệt trong lòng người lính nơi biên ải.)
Kết hợp với các từ chỉ cảm giác: Thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc trạng thái tinh thần để diễn tả cảm giác nóng cụ thể.
- Hai má nóng hừng hực vì xấu hổ. (Hai má nóng bừng lên vì xấu hổ.)
Biến thể và từ gần giống
Hừng hực (tính từ): Là từ láy gốc, cũng mang nghĩa nóng dữ dội, thường dùng độc lập hoặc kết hợp với "nóng".
- Ngọn lửa hừng hực cháy. (Ngọn lửa cháy rừng rực.)
Nóng bừng (tính từ): Nóng làm cho mặt đỏ lên hoặc cảm thấy nóng lan tỏa.
- Nóng rực (tính từ): Nóng đến mức phát ra cảm giác như có ánh sáng hoặc lửa.
Từ đồng nghĩa
- Nóng rừng rực: Nóng dữ dội, mạnh mẽ.
- Nóng như đổ lửa: Nóng khủng khiếp, ví như bị lửa đổ xuống.
- Nóng cháy da: Nóng đến mức có thể làm bỏng, khó chịu cho da.
Từ trái nghĩa
- Mát lạnh: Mát mẻ, dễ chịu.
- Lạnh buốt: Rất lạnh.
- Mát rượi: Mát mẻ một cách sảng khoái.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Lòng nóng hừng hực: Chỉ tâm trạng nôn nóng, sốt ruột hoặc giận dữ đến cực điểm.
- Chờ đợi kết quả, lòng cô ấy nóng hừng hực. (Chờ đợi kết quả, lòng cô ấy nôn nóng, sốt ruột vô cùng.)
- X. Hừng hực.