nước cái
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (chuyên ngành Hóa học):
- Dung dịch mẹ: Chỉ phần chất lỏng còn lại của một dung dịch bão hòa, sau khi một phần chất tan đã kết tinh và được tách ra khỏi dung dịch. Đây là thuật ngữ chuyên môn trong hóa học và kỹ thuật tinh chế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi để dung dịch đường bão hòa lạnh đi, đường kết tinh lại. Phần nước cái còn lại có vị ngọt nhạt hơn.
- Trong quá trình sản xuất muối, người ta thu hoạch các tinh thể muối và phần nước cái giàu các khoáng chất khác sẽ được xử lý tiếp.
Các cách sử dụng nâng cao
Trong kỹ thuật kết tinh: "nước cái" là dung dịch còn lại sau khi đã tách tinh thể, thường chứa các tạp chất hoặc chất tan chưa kết tinh hết.
- Để thu được sản phẩm tinh khiết, người ta thường loại bỏ nước cái và rửa tinh thể bằng dung môi mới.
Trong sản xuất thực phẩm: Thuật ngữ này có thể được dùng để mô tả phần dịch lỏng còn lại sau quá trình ướp, lên men hoặc tách chiết.
- Phần nước cái sau khi muối dưa thường có vị rất mặn và chua.
Biến thể và từ liên quan
- Dung dịch bão hòa: Dung dịch chứa lượng chất tan tối đa có thể hòa tan ở một điều kiện nhiệt độ và áp suất nhất định.
- Dung dịch quá bão hòa: Dung dịch chứa lượng chất tan vượt quá giới hạn bão hòa, ở trạng thái không ổn định.
- Tinh thể: Phần chất rắn có hình dạng hình học xác định, tách ra từ dung dịch.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Dung dịch mẹ: Cách gọi khác, mang tính chuyên môn cao hơn, thường dùng trong báo cáo khoa học.
- Dịch lọc còn lại: Cách diễn đạt mô tả trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nước cái" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hóa học, công nghệ thực phẩm và sản xuất. Nó ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh nhầm lẫn với từ "nước" thông thường. "Nước cái" luôn chỉ một dung dịch cụ thể sau một quá trình (như kết tinh, lắng đọng).
- (hóa) Chất nước còn lại của một dung dịch no, sau khi chất hòa tan trong dung dịch không kết tinh nữa.