nịnh tính
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thói xấu do tập quán thú vui vật chất gây nên: "Nịnh tính" chỉ một thói hư, tật xấu hình thành từ việc lặp đi lặp lại những ham muốn, thú vui mang tính vật chất, khiến nó trở thành bản tính khó bỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Uống rượu nói nhảm, lâu ngày thành nịnh tính. (Việc uống rượu và nói những lời vô nghĩa, kéo dài lâu ngày sẽ trở thành một thói xấu ăn sâu vào tính cách.)
- Cờ bạc là một thứ nịnh tính khó dứt bỏ. (Cờ bạc là một thói xấu do ham mê vật chất gây ra, rất khó từ bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mắc phải nịnh tính": rơi vào, hình thành nên thói xấu do ham muốn vật chất.
- Ham vui quá độ, anh ta đã mắc phải nịnh tính. (Vì ham vui quá mức, anh ta đã hình thành nên thói xấu khó sửa.)
- "nịnh tính khó chừa": thói xấu đã thành tính, rất khó bỏ.
- Nghiện thuốc lá là một nịnh tính khó chừa. (Nghiện thuốc lá là một thói xấu đã thành tính, rất khó bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Thói hư tật xấu (cụm danh từ): chỉ chung những thói quen, tính cách không tốt.
- Tập quán xấu (cụm danh từ): thói quen xấu được hình thành do lặp đi lặp lại.
Từ đồng nghĩa
- Thói hư: thói quen xấu.
- Tật xấu: tật, thói quen không tốt.
Từ trái nghĩa
- Tính tốt: bản tính, thói quen tốt.
- Đức tính: phẩm chất, tính nết tốt.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nịnh tính" thường được dùng trong văn cảnh mang tính cảnh báo, phê phán về một thói quen xấu đã trở thành bản tính.
- Đây là một từ ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn chương hoặc lời khuyên răn.
- Thói xấu do tập quán thú vui vật chất gây nên: Uống rượu nói nhảm, lâu ngày thành nịnh tính.