naïade

Học thuật
Thân thiện
naïade

Une naïade émerge d'un ruisseau clair dans une forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thần thoại học) Thần suối: Trong thần thoại Hy Lạp La , "naïade" là một nữ thần trú ngụ bảo vệ các suối nước ngọt, sông, hồ.
    • (Văn học) Phụ nữ đang bơi; phụ nữ đang tắm: Trong văn học, từ này thường được dùng một cách hình tượng để miêu tả một người phụ nữ đang bơi lội hoặc tắm, gợi lên vẻ đẹp sự duyên dáng.
    • (Thực vật học) Rong từ: Trong thực vật học, "naïade" là tên gọi chung cho một chi thực vật thủy sinh thuộc họ Rong từ (Najadaceae), thường mọc dưới nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (Thần thoại):

    • La naïade protégeait la source sacrée. (Vị thần suối bảo vệ dòng suối thiêng.)
    • Dans le mythe, le héros tomba amoureux d'une naïade. (Trong thần thoại, vị anh hùng đã yêu một nữ thần suối.)
  • Danh từ giống cái (Văn học):

    • Elle nageait avec la grâce d'une naïade. ( ấy bơi với vẻ duyên dáng của một nàng tiên nước.)
    • Le peintre a représenté des naïades dans la rivière. (Họa đã vẽ những người phụ nữ đang tắm trên sông.)
  • Danh từ giống cái (Thực vật học):

    • La naïade marine est une plante importante pour l'écosystème aquatique. (Rong từ biểnmột loài thực vật quan trọng cho hệ sinh thái thủy sinh.)
    • On trouve souvent des naïades dans les eaux calmes. (Người ta thường tìm thấy rong từ trong những vùng nước lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gracier comme une naïade": Duyên dáng như một nữ thần nước. Cụm từ này dùng để ca ngợi vẻ đẹp sự uyển chuyển của một người phụ nữ khi bơi lội hoặc vận động.
    • La danseuse se mouvait, gracieuse comme une naïade. (Vũ công chuyển động, duyên dáng như một nữ thần nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Naïadéen, naïadéenne (adj): (Thuộc về) thần suối, (thuộc về) rong từ. Tính từ này ít phổ biến.

    • Une beauté naïadéenne. (Một vẻ đẹp của thần suối.)
  • Nymphe (n.f): Nữ thần, tiên nữ. Đâymột khái niệm rộng hơn trong thần thoại, bao gồm các nữ thầnngụnhiều môi trường tự nhiên khác nhau (suối, rừng, núi...), trong đó "naïade" là một loại nymphe của suối sông.

Từ đồng nghĩa
  • (Thần thoại) Nymphe des eaux: Nữ thần nước.
  • (Văn học) Baigneuse: Người phụ nữ đang tắm.
  • (Thực vật học) Najas: Tên khoa học của chi Rong từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Une vraie naïade": Một người phụ nữ bơi lội rất giỏi duyên dáng. Thành ngữ này dùng để khen ngợi.
    • Regarde-la nager, c'est une vraie naïade ! (Hãy nhìn ấy bơi kìa, đúngmột nàng tiên nước!)
naïade

Une naïade émerge d'un ruisseau clair dans une forêt.

danh từ giống cái
  1. (thần thoại học) thần suối
  2. (văn học) phụ nữ đang bơi; phụ nữ đang tắm
  3. (thực vật học) rong từ

Từ gần giống