nacré

Học thuật
Thân thiện
nacré

La coquille de l'escargot a un reflet nacré.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ánh xà cừ, màu óng ánh như xà cừ: Mô tả một bề mặt hoặc màu sắc ánh sáng lấp lánh, đổi màu nhẹ nhàng giống như lớp xà cừ bên trong vỏ của một số loài nhuyễn thể (như trai, ốc).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La coquille de l'escargot a un reflet nacré. (Vỏ ốc ánh lấp lánh như xà cừ.)
    • Elle portait une robe de soie d'un rose nacré. ( ấy mặc một chiếc váy lụa màu hồng ánh xà cừ.)
    • La peinture nacrée donne un effet lumineux au mur. (Lớp sơn ánh xà cừ tạo hiệu ứng sáng bóng cho bức tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Teint nacré": Làn davẻ ngoài mịn màng, sáng bóng hồng hào một cách tự nhiên, gợi liên tưởng đến vẻ đẹp của ngọc trai.

    • Ce fond de teint promet un teint nacré. (Loại phấn nền này hứa hẹn mang lại làn da hồng hào mịn màng.)
  • "Perle nacrée": Cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh vẻ đẹp óng ánh tự nhiên của viên ngọc trai, mặc dù "perle" (ngọc trai) tự thân đã ánh xà cừ.

    • Un collier de perles nacrées. (Một chuỗi vòng ngọc trai ánh xà cừ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nacre (danh từ từ giống cái): Xà cừ, chất liệu cứng, lấp lánh tạo nên lớp bên trong của vỏ một số loài nhuyễn thể tạo ra ngọc trai.

    • Un bouton en nacre. (Một chiếc cúc áo làm bằng xà cừ.)
  • Nacrer (ngoại động từ): Phủ lên một lớp ánh xà cừ, làm cho ánh xà cừ.

    • Nacrer un papier. (Phủ một lớp ánh xà cừ lên giấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Iridescent: Cầu vồng, óng ánh nhiều màu (như bong bóng phòng, cánh chim bồ câu). Từ này rộng hơn, trong khi "nacré" thường gợi đến các tông màu trắng, hồng, xám nhạt óng ánh.
  • Chatoyant: Óng ánh, thay đổi màu sắc tùy theo góc nhìn (như mắt mèo, một số loại đá quý).
Thành ngữ liên quan
  • "Rêve nacré" (cách diễn đạt văn chương): Giấc mơ đẹp, trong sáng quý giá, gợi hình ảnh của ngọc trai.
    • Elle vivait dans un rêve nacré. ( ấy sống trong một giấc mơ đẹp như ngọc.)
nacré

La coquille de l'escargot a un reflet nacré.

tính từ
  1. ánh xà cừ