nan

nan

My grandmother bakes fresh nan in her kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • ngoại, nội: Từ thân mật, thường dùng trong gia đình để gọi của mình.
    • Bánh mì nan: Một loại bánh mì dẹt, men, thường hình giọt nước, xuất xứ từ tiểu lục địa Ấn Độ.
    • Sông Nan: Tên một con sôngphía tây Thái Lan.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa người thân):

    • I'm going to visit my nan this weekend. (Cuối tuần này tôi sẽ đi thăm của tôi.)
    • My nan makes the best apple pie. ( tôi làm bánh táo ngon nhất.)
  • Danh từ (Nghĩa thực phẩm):

    • We ordered chicken curry with garlic nan. (Chúng tôi gọi ri ăn kèm với bánh nan tỏi.)
    • The restaurant serves fresh, warm nan right from the clay oven. (Nhà hàng phục vụ bánh nan nóng hổi, thơm ngon ngay ra.)
  • Danh từ (Nghĩa địa ):

    • The Nan River is a major tributary of the Chao Phraya. (Sông Nan một phụ lưu chính của sông Chao Phraya.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nan" thường được dùng trong văn nói thân mật, không trang trọng. Trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn, người ta thường dùng "grandmother".
    • All the kids love their nan. (Tất cả trẻ đều yêu quý của chúng.) [Thân mật]
    • My grandmother will attend the ceremony. ( tôi sẽ tham dự buổi lễ.) [Trang trọng hơn]
Biến thể từ gần giống
  • Naan: Cách viết khác phổ biến hơn cho loại bánh mì nan.

    • We shared a basket of butter naan. (Chúng tôi cùng ăn một giỏ bánh naan .)
  • Granny, Nanna: Các từ thân mật khác cũng có nghĩa .

  • Flatbread: Bánh mì dẹt (nghĩa rộng, bao gồm nan).
Từ đồng nghĩa
  • Grandmother: (từ trang trọng phổ biến nhất).
  • Gran: (từ thân mật, tương tự "nan").
  • Granny: (từ thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "nan")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nan")