narré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Truyện kể: Một câu chuyện được thuật lại, một bài tường thuật. Đây là một từ cũ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực: (Bản thảo cổ này chứa một truyện kể về các sự kiện thời đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le narré historique": truyện kể lịch sử. (Học sinh đã nghiên cứu một truyện kể lịch sử về Cách mạng Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
Narrer (động từ): kể lại, thuật lại. Il a narré ses aventures avec beaucoup d'humour. (Anh ấy đã kể lại những cuộc phiêu lưu của mình với rất nhiều sự hài hước.)
Narration (danh từ giống cái): sự kể chuyện, bài tường thuật. (Từ thông dụng hơn thay thế cho "narré"). La narration de ce roman est très complexe. (Lối kể chuyện của cuốn tiểu thuyết này rất phức tạp.)
Narrateur / Narratrice (danh từ): người kể chuyện. Le narrateur de cette histoire est un enfant. (Người kể chuyện trong câu chuyện này là một đứa trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Récit (danh từ giống đực): chuyện kể, bài tường thuật.
- Histoire (danh từ giống cái): câu chuyện, lịch sử.
- Conte (danh từ giống đực): truyện, chuyện kể (thường mang tính hư cấu, cổ tích).
Lưu ý
- "Narré" là một từ cổ. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các từ như récit, histoire hoặc narration được ưa dùng hơn để chỉ một câu chuyện được kể lại.
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) truyện kể