native sugar

/'neitiv'ʃugə/
Học thuật
Thân thiện
native sugar

A jar of native sugar sits on a kitchen counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường thô: "native sugar" một loại đường chưa qua tinh chế hoặc chỉ qua xử lý tối thiểu, thường màu sẫm giữ lại một số mật mía (molasses) tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This recipe calls for native sugar to give a richer flavor. (Công thức này yêu cầu đường thô để tạo hương vị đậm đà hơn.)
    • Native sugar is often considered less processed than white sugar. (Đường thô thường được coi ít qua chế biến hơn đường trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to produce native sugar": sản xuất đường thô.
    • The small plantation still produces native sugar using traditional methods. (Đồn điền nhỏ này vẫn sản xuất đường thô bằng phương pháp truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Raw sugar (n): đường thô, đường chưa tinh luyện (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Brown sugar (n): đường nâu (có thể đường thô hoặc đường trắng được bổ sung mật mía).
  • Unrefined sugar (n): đường chưa tinh chế.
Từ đồng nghĩa
  • Raw sugar: đường thô.
  • Unrefined sugar: đường chưa tinh chế.
Lưu ý
  • Thuật ngữ "native sugar" nhấn mạnh đến tính chất tự nhiên, ít qua xử lý công nghiệp của sản phẩm. thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, nông nghiệp hoặc khi nói về sản phẩm địa phương truyền thống.
native sugar

A jar of native sugar sits on a kitchen counter.

danh từ
  1. đường thô