necrology
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Danh sách người chết : Một bản danh sách, thường được công bố định kỳ (như hàng năm), ghi lại tên những người đã qua đời trong một khoảng thời gian nhất định, đặc biệt là trong một tổ chức, cộng đồng hoặc ngành nghề. Tiểu sử người chết; cáo phó : Một thông báo hoặc bài viết ngắn ghi lại sự qua đời của một người, thường kèm theo tiểu sử tóm tắt về cuộc đời và thành tựu của h...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A list of people who have died recently : A necrology is a published register or roll of persons who have died within a specific period, often associated with an institution, community, or publication. A notice or obituary of someone's death; usually includes a short biography : A necrology can also refer to a single biographical notice commemorating a deceased person, detaili...
See full definition →